PUBGM — AI Detection Dashboard

Prototype v4 · dữ liệu mẫu để test logic, chưa nối MCP thật
đến
Campaign phân tích
–
Sẵn sàng scale
–
Cần review
–
Nghi ngờ fraud
–

Timeline — Spend & ROAS All trend

Theo bộ lọc phía trên (Device / Objective / Trạng thái / tên campaign / khoảng thời gian)
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau
Summary
UA
Recall
Monet
Branding
Creative

Spend theo Objective

Chỉ số chung để so tỷ trọng — không dùng Cost/Result ở đây để rank objective vì bản chất "Result" khác nhau (installs/reattribution/conversion/views)
Objective Số campaign Spend % tổng spend Return (Revenue) ROAS All CPR (theo objective)
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Group performance theo dimension

Objective luôn là layer group chính (nền xám đậm) — dimension bên dưới lồng theo Objective. Audience/Campaign Type được trích xuất theo taxonomy chuẩn hoá.
Group by:
Nhóm Số campaign Spend Impressions Reach Avg CPM Result CPR ROAS All
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

UA Performance - Predict theo Cohort

Mục tiêu: kéo user mới. Đánh giá qua funnel, retention, và ROAS thực tế + dự đoán. Cột dự đoán trong bảng này dùng Predict theo Cohort (power-law) cố định.
CampaignDeviceChannelCampaign Type Trạng thái 🤖 Predict ROAS Lifetime (360) Predict Break-even Cost Installs NRU NRU Rate CPI CPRR1 CPRR7 Ret D1 Ret D7
LTV = Revenue ÷ số User (installs) — $/user, khác công thức ROAS (Revenue ÷ Cost). Cả 3 nhóm LTV/Revenue/ROAS dùng chung mốc cohort (Actual D1-D30 + Predict D7-D360).
⏳ = cohort chưa đủ ngày kể từ lần install cuối (chưa mature) → số hiện tại là Predict, tự chuyển thành Actual khi đủ ngày · 🤖 = cột Predict
Predict theo Cohort
Không ăn theo filter chung — chỉ theo campaign đã chọn (mặc định tất cả); mốc D0 của cohort cố định = Today-1, không theo filter ngày. Số ⏳ Predict tự chuyển thành số Actual khi cohort đủ ngày.
Campaign:
Metric trend:
● nét liền + chấm đặc = Actual · ○ nét đứt + chấm rỗng = Predict (⏳ tự chuyển thành Actual khi cohort đủ ngày) — mỗi đường là 1 campaign (kèm Total khi chọn nhiều). Rê chuột vào tên metric để xem định nghĩa.
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Predict tiến tới

Không ăn theo filter chung. Mốc D0 = Today-1 = 22/07/2026 (ngày dữ liệu gần nhất), D+1 → D+30 là các ngày lịch tiếp theo. Chuỗi dự báo: Cost → CPI → Install → Revenue → LTV → ROAS. Tất cả đều là Predict, khác nhau ở cách ra số: 🧮 theo công thức (quy tắc hoặc suy ra từ metric khác, vd Cost = TB chi tiêu 7 ngày gần nhất) · 🤖 bằng model (học từ dữ liệu lịch sử) — rê chuột vào tên metric để xem định nghĩa.
Campaign:
D0 = Today-1
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau
Chọn campaign để xem funnel (tick nhiều campaign để so sánh cùng lúc, kể cả dòng Total)
Tick vào bảng phía trên
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

UA — Target Audience: Predict theo Cohort

Gộp toàn bộ campaign UA theo Audience (trích xuất từ ad group name: GenZ, FPS, Shooting...) để thấy audience nào hiệu quả nhất. Cột dự đoán dùng Predict theo Cohort (power-law) cố định — cùng cấu trúc Actual/Predict như level campaign.
Lọc theo Campaign:
Lọc theo Audience:
(Ad Group hiện chỉ có ở tab Creative, chưa có ở level campaign)
AudienceSố campaignSpend InstallsCPI Ret D1Ret D7
⏳ = cohort chưa đủ ngày kể từ lần install cuối (chưa mature) → số hiện tại là Predict, tự chuyển thành Actual khi đủ ngày · 🤖 = cột Predict · LTV = Revenue ÷ số User (installs) — $/user
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

UA — Target Audience: Predict theo Cohort Trend

Mỗi đường là 1 Audience theo bộ lọc Campaign/Audience của bảng trên — trục X là mốc cohort D1 → D360.
Metric trend:
● nét liền + chấm đặc = Actual · ○ nét đứt + chấm rỗng = Predict (tự chuyển thành Actual khi cohort đủ ngày)
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

UA — Target Audience: Predict tiến tới

Không ăn theo filter chung. Mốc D0 = Today-1 = 22/07/2026 (ngày dữ liệu gần nhất), D+1 → D+30 là các ngày lịch tiếp theo. Chuỗi dự báo: Cost → CPI → Install → Revenue → LTV → ROAS. Tất cả đều là Predict, khác nhau ở cách ra số: 🧮 theo công thức (quy tắc hoặc suy ra từ metric khác, vd Cost = TB chi tiêu 7 ngày gần nhất) · 🤖 bằng model (học từ dữ liệu lịch sử) — rê chuột vào tên metric để xem định nghĩa. Gộp theo Audience đã chọn, có thể lọc bớt theo Campaign cụ thể trong (các) audience đó.
Audience:
Lọc theo Campaign:
D0 = Today-1
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Recall Performance - Predict theo Cohort

Mục tiêu: kéo user cũ (inactive) quay lại — không phải user mới nên không dùng CPI/NRU. Cột dự đoán dùng Predict theo Cohort (power-law) cố định.
CampaignDeviceChannel Trạng thái 🤖 Predict ROAS Lifetime (360) Predict Break-even Cost Reattributions CP Reattr CPRR1 CPRR7
LTV = Revenue ÷ số User (reattributions) — $/user, khác công thức ROAS (Revenue ÷ Cost). Cả 3 nhóm LTV/Revenue/ROAS dùng chung mốc cohort (Actual D1-D30 + Predict D7-D360).
⏳ = cohort chưa đủ ngày kể từ lần install cuối (chưa mature) → số hiện tại là Predict, tự chuyển thành Actual khi đủ ngày · 🤖 = cột Predict
Predict theo Cohort
Không ăn theo filter chung — chỉ theo campaign đã chọn (mặc định tất cả); mốc D0 của cohort cố định = Today-1, không theo filter ngày. Số ⏳ Predict tự chuyển thành số Actual khi cohort đủ ngày.
Campaign:
Metric trend:
● nét liền + chấm đặc = Actual · ○ nét đứt + chấm rỗng = Predict (⏳ tự chuyển thành Actual khi cohort đủ ngày) — mỗi đường là 1 campaign (kèm Total khi chọn nhiều). Rê chuột vào tên metric để xem định nghĩa.
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Predict tiến tới

Không ăn theo filter chung. Mốc D0 = Today-1 = 22/07/2026 (ngày dữ liệu gần nhất), D+1 → D+30 là các ngày lịch tiếp theo. Chuỗi dự báo: Cost → CPI → Install → Revenue → LTV → ROAS. Tất cả đều là Predict, khác nhau ở cách ra số: 🧮 theo công thức (quy tắc hoặc suy ra từ metric khác, vd Cost = TB chi tiêu 7 ngày gần nhất) · 🤖 bằng model (học từ dữ liệu lịch sử) — rê chuột vào tên metric để xem định nghĩa.
Campaign:
D0 = Today-1
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau
Chọn campaign để xem post-reactivation funnel (tick nhiều campaign để so sánh cùng lúc, kể cả dòng Total)
Tick vào bảng phía trên
Sau khi user cũ được reattribute, họ thực sự đi tới đâu — so với trung bình các campaign Recall khác trong bộ lọc hiện tại
Đếm theo unique user (unique adid/device) đạt được bước đó ít nhất 1 lần — không phải tổng số event. Giống cách Adjust User Flow gốc của chị đang dùng ("Unique By: adid"). Khi build thật với MCP, cần đảm bảo query đúng bản distinct-by-adid, không lấy thẳng event count.
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Monet — Web Campaign (Webshop)

Đây là campaign web dẫn về webshop, không phải app campaign — Conversion/CPA đo từ GA4, PU/Revenue nối về từ hệ thống Webshop.
CampaignDeviceChannelAudience Cost Conversion (GA4) CPA (GA4) PU Revenue (Webshop) ROAS All Trạng thái
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

AI Overview

Chọn 1 campaign
Nhận định mẫu theo khung 7D/14D/30D — bản demo dùng template dựa trên số liệu giả, bản thật cần model/LLM đọc trực tiếp từ MCP + GA4

Submit Order — All Source vs Paid Source

Gộp toàn bộ campaign Monet đang lọc · vạch vàng đứt nét = mốc ra mắt item/sự kiện · giúp thấy Paid trend có thực sự kéo được submit order hay phần tăng chủ yếu đến từ Organic quanh mốc ra mắt
Item/sự kiện ra mắt

AI Suggestion — Highpush Paid Campaign quanh mốc ra mắt

Template minh hoạ — bản thật cần model đọc trực tiếp lift lịch sử quanh các lần ra mắt tương tự trước đó, không phải con số cố định như dưới đây

Branding — Awareness

Mục tiêu: nhận diện thương hiệu — không đánh giá qua install/ROAS.
CampaignDeviceChannelCampaign TypeAudience Cost Impressions Reach CPM CPV CP Comment ROAS All Trạng thái
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Nội dung ads nên tăng cường

Xếp theo hiệu quả CPM / CP Comment ở mức ad content — để đề xuất sản xuất thêm nội dung tương tự
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

CPM vs CP Discussion theo cụm hoạt động

Mỗi bong bóng = 1 nội dung ads · size = Reach · màu = cụm (Ingame/Outgame/Monet/MKT Activities) · góc trái-dưới + bong bóng to = rẻ mà vẫn engagement tốt, nên tăng cường
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Creative Performance — mọi Objective

Detect ở mức creative (không chỉ campaign) — mỗi creative gắn tag mô tả nội dung (Format/Hook/CTA timing/Color tone) để sau này tìm pattern và làm brief cho creative mới
🤖 Các cột Predict ROAS D+1 → D+30 và Tag hiệu suất đều đang dùng Predict tiến tới — ước lượng dựa vào Key Metrics của creative (chi phí, CTR, ROAS Est...), không phải số đo thực hay lấy trực tiếp từ Creative Report thật.
Objective:
CreativeObjectiveCampaignAd Group Cost metric 🤖 Cost 🤖 Actual ROAS (Est) 🤖 Actual Revenue (Est) 🤖 Actual LTV (Est) 🤖 Predict ROAS D+1 🤖 Predict ROAS D+3 🤖 Predict ROAS D+7 🤖 Predict ROAS D+14 🤖 Predict ROAS D+30 🤖 Predicted Break-even CTR Score Tag hiệu suất
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Tìm pattern thắng theo tag nội dung

Gộp Score (đã chuẩn hoá theo objective, không phải số tiền tuyệt đối) theo từng giá trị tag — tag nào Score trung bình cao là pattern nên tăng cường
Break down theo:
Tag nội dungSố creativeScore trung bình
🤖 AI Overview — chưa có prompt, sẽ bổ sung nhận định tự động sau

Đặc điểm creative đang tốt / đang kém

So tần suất tag giữa nhóm Score cao (≥60) và nhóm Score thấp (<40) — tag xuất hiện lệch hẳn về 1 bên là dấu hiệu đáng chú ý

Đề xuất tạo creative mới

Tự tổng hợp từ pattern hiện có — bản thật nên để model viết brief chi tiết hơn và nối thêm bước tự tạo asset